訓 たの(む),たの(もしい),たよ(る) ・ 音 ライ 🔊
Hán Việt: lại
Hán Việt là lại, như ỷ lại, tín lại (tin cậy): 頼 là trông cậy, nhờ vả.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友達に頼みがあります。 (ともだちにたのみがあります)
Tôi có việc muốn nhờ bạn.