訓 ねが(う) ・ 音 ガン
Hán Việt: nguyện
頁 (bộ hiệt — cái đầu người) cho nghĩa, 原 (nguyên) gợi âm: cúi đầu xuống mà cầu xin. Hán Việt "nguyện": nguyện vọng, cầu nguyện, tình nguyện, sở nguyện.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
先生にお願いがあります。 (せんせいにおねがいがあります)
Em có một việc muốn nhờ thầy.