漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
登
のぼ(る),あ(がる)
leo lên, trèo
N3
12 nét
材
gỗ, vật liệu; nhân tài
N3
7 nét
師
いくさ
thầy, bậc thầy
N3
10 nét
単
ひとえ
đơn, một mình, đơn giản
N3
9 nét
央
ở giữa, trung tâm
N3
5 nét
殺
ころ(す),-ごろ(し),そ(ぐ),あや(める)
giết
N3
10 nét
飛
と(ぶ),と(ばす),-と(ばす)
bay
N3
9 nét
存
ながら(える),あ(る),たも(つ),と(う)
tồn tại; biết
N3
6 nét
除
のぞ(く),-よ(け)
loại bỏ, trừ
N3
10 nét
竹
たけ
tre, trúc
N3
6 nét
捜
さが(す)
tìm kiếm, lục soát
N3
10 nét
編
あ(む),-あ(み)
biên soạn; đan
N3
15 nét
座
すわ(る)
chỗ ngồi, ngồi
N3
10 nét
捕
と(らえる),と(らわれる),と(る),とら(える),とら(われる),つか(まえる),つか(まる)
bắt, bắt giữ
N3
10 nét
修
おさ(める),おさ(まる)
sửa; tu luyện, học
N3
10 nét
並
な(み),なみ,なら(べる),なら(ぶ),なら(びに)
xếp hàng, bình thường
N3
8 nét
超
こ(える),こ(す)
vượt qua, siêu
N3
12 nét
降
お(りる),お(ろす),ふ(る),ふ(り),くだ(る),くだ(す)
rơi xuống, đi xuống
N3
10 nét
完
hoàn thành, trọn vẹn
N3
7 nét
危
あぶ(ない),あや(うい),あや(ぶむ)
nguy hiểm
N3
6 nét
採
と(る)
hái, lấy; tuyển chọn
N3
11 nét
競
きそ(う),せ(る),くら(べる)
cạnh tranh, thi đua
N3
20 nét
拡
ひろ(がる),ひろ(げる),ひろ(める)
mở rộng
N3
8 nét
故
ゆえ,ふる(い),もと
cũ; lý do; cố ý
N3
9 nét
‹ Trước
1
2
…
12
13
14
…
16
17
Sau ›
登
leo lên, trèo
N3
材
gỗ, vật liệu; nhân tài
N3
師
thầy, bậc thầy
N3
単
đơn, một mình, đơn giản
N3
央
ở giữa, trung tâm
N3
殺
giết
N3
飛
bay
N3
存
tồn tại; biết
N3
除
loại bỏ, trừ
N3
竹
tre, trúc
N3
捜
tìm kiếm, lục soát
N3
編
biên soạn; đan
N3
座
chỗ ngồi, ngồi
N3
捕
bắt, bắt giữ
N3
修
sửa; tu luyện, học
N3
並
xếp hàng, bình thường
N3
超
vượt qua, siêu
N3
降
rơi xuống, đi xuống
N3
完
hoàn thành, trọn vẹn
N3
危
nguy hiểm
N3
採
hái, lấy; tuyển chọn
N3
競
cạnh tranh, thi đua
N3
拡
mở rộng
N3
故
cũ; lý do; cố ý
N3