訓 ひとえ ・ 音 タン
Hán Việt: đơn
Hán Việt là đơn, như đơn giản, đơn độc, đơn vị: 単 là một, đơn lẻ, đơn giản.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
単に忘れていただけです。 (たんにわすれていただけです)
Tôi chỉ đơn giản là quên thôi.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.