漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
途
みち
đường đi
N3
10 nét
倍
gấp, lần
N3
10 nét
船
ふね,ふな-
thuyền, tàu
N3
11 nét
芸
う(える),のり,わざ
nghệ thuật, kỹ nghệ
N3
7 nét
許
ゆる(す),もと
cho phép
N3
11 nét
署
cơ quan; ký tên
N3
13 nét
爆
は(ぜる)
nổ
N3
19 nét
停
と(める),と(まる)
dừng lại
N3
11 nét
留
と(める),と(まる),とど(める),とど(まる),るうぶる
dừng lại, giữ lại
N3
10 nét
伸
の(びる),の(ばす),の(べる),の(す)
duỗi, vươn dài
N3
7 nét
抜
ぬ(く),-ぬ(く),ぬ(き),ぬ(ける),ぬ(かす),ぬ(かる)
nhổ, rút ra; bỏ sót
N3
7 nét
帯
お(びる),おび
đai, thắt lưng; vùng
N3
10 nét
波
なみ
sóng
N3
8 nét
玉
たま,たま-,-だま
ngọc; viên, hòn
N3
5 nét
陸
おか
đất liền
N3
11 nét
精
しら(げる),くわ(しい)
tinh túy, tinh thần; kỹ lưỡng
N3
14 nét
固
かた(める),かた(まる),かた(まり),かた(い)
cứng, chắc
N3
8 nét
努
つと(める)
cố gắng, gắng sức
N3
7 nét
羽
は,わ,はね
lông vũ, cánh
N3
6 nét
延
の(びる),の(べる),の(べ),の(ばす)
kéo dài, hoãn lại
N3
8 nét
乱
みだ(れる),みだ(る),みだ(す),みだ,おさ(める),わた(る)
loạn, rối loạn
N3
7 nét
普
あまね(く),あまねし
khắp, rộng rãi, phổ biến
N3
12 nét
散
ち(る),ち(らす),-ち(らす),ち(らかす),ち(らかる),ち(らばる),ばら,ばら(ける)
rải rác, phân tán
N3
12 nét
司
つかさど(る)
cai quản; quan chức
N3
5 nét
‹ Trước
1
2
…
13
14
15
16
17
Sau ›
途
đường đi
N3
倍
gấp, lần
N3
船
thuyền, tàu
N3
芸
nghệ thuật, kỹ nghệ
N3
許
cho phép
N3
署
cơ quan; ký tên
N3
爆
nổ
N3
停
dừng lại
N3
留
dừng lại, giữ lại
N3
伸
duỗi, vươn dài
N3
抜
nhổ, rút ra; bỏ sót
N3
帯
đai, thắt lưng; vùng
N3
波
sóng
N3
玉
ngọc; viên, hòn
N3
陸
đất liền
N3
精
tinh túy, tinh thần; kỹ lưỡng
N3
固
cứng, chắc
N3
努
cố gắng, gắng sức
N3
羽
lông vũ, cánh
N3
延
kéo dài, hoãn lại
N3
乱
loạn, rối loạn
N3
普
khắp, rộng rãi, phổ biến
N3
散
rải rác, phân tán
N3
司
cai quản; quan chức
N3