訓 ひろ(がる),ひろ(げる),ひろ(める) ・ 音 カク,コウ
Hán Việt: khuếch
Tay (扌) cộng với 広 (rộng): dùng tay kéo cho rộng ra, như khuếch đại, khuếch trương.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この写真を拡大してください。 (このしゃしんをかくだいしてください)
Hãy phóng to bức ảnh này.