Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 8 nét

mở rộng · broaden, extend, expand

訓 ひろ(がる),ひろ(げる),ひろ(める) ・ 音 カク,コウ

Hán Việt: khuếch

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Tay (扌) cộng với 広 (rộng): dùng tay kéo cho rộng ra, như khuếch đại, khuếch trương.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khuếch
Âm On
カク,コウ
Âm Kun
ひろ(がる),ひろ(げる),ひろ(める)
Số nét
8
JLPT
N3

Âm On

カク,コウ

Âm Kun

ひろ(がる),ひろ(げる),ひろ(める)
Hán Việt: khuếch

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

この写真を拡大してください。 (このしゃしんをかくだいしてください)

Hãy phóng to bức ảnh này.