・ 音 ヒ
Hán Việt: phê
Bộ thủ (扌, tay) cộng với 比 (so sánh, gợi âm): lấy tay đặt các thứ cạnh nhau để so sánh rồi phê bình, như phê phán.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新聞は政府を批判した。 (しんぶんはせいふをひはんした)
Tờ báo đã phê phán chính phủ.