訓 いくさ ・ 音 シ 🔊
Hán Việt: sư
Hán Việt là sư, như giáo sư, sư phụ, kỹ sư: 師 là người thầy, người giỏi nghề.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
母は高校の教師です。 (はははこうこうのきょうしです)
Mẹ tôi là giáo viên cấp ba.