Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 11 nét

thường, bình thường · usual, ordinary

訓 つね,とこ ・ 音 ジョウ

Hán Việt: thường

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

巾 (tấm vải) ở dưới cho nghĩa, 尚 (thượng) ở trên gợi âm: chữ vốn chỉ tấm xiêm mặc hằng ngày, từ đó thành "thường lệ". Hán Việt "thường": bình thường, thông thường, thường xuyên, phi thường.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thường
Âm On
ジョウ
Âm Kun
つね,とこ
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

ジョウ

Âm Kun

つね,とこ
Hán Việt: thường

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Cân
3 nét

Ví dụ câu

この店は非常に人気があります。 (このみせはひじょうににんきがあります)

Cửa hàng này cực kỳ nổi tiếng.