・ 音 セキ
Hán Việt: tịch
广 (mái nhà mở một bên) trùm lên 巾 (tấm vải): tấm chiếu trải dưới mái nhà cho khách ngồi. Hán Việt "tịch": chủ tịch, khuyết tịch (vắng mặt), 出席 là có mặt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
席に座ってください。 (せきにすわってください)
Vui lòng ngồi vào chỗ.