訓 かえ(す),-かえ(す),かえ(る),-かえ(る) ・ 音 ヘン
Hán Việt: phản
Bộ sước (辶, đi) cho nghĩa, 反 (ngược lại) gợi âm phản: đi ngược trở về, trả lại, như phản hồi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
早く返事をください。 (はやくへんじをください)
Hãy trả lời sớm cho tôi nhé.