訓 おく(る) ・ 音 ソウ
Hán Việt: tống
辶 (bộ sước — bước đi) cho nghĩa, phần trên bên phải vốn vẽ hai tay nâng vật lên: nâng đồ lên rồi mang đi, hoặc đưa chân tiễn người. Hán Việt "tống": tống tiễn, hộ tống, tống đạt, vận tống.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友だちにメールを送りました。 (ともだちにメールをおくりました)
Tôi đã gửi email cho bạn.