訓 し(める),うらな(う) ・ 音 セン
Hán Việt: chiêm
Vết nứt bói (卜) trên mai rùa và cái miệng (口) giải quẻ: xem bói, như chiêm tinh, chiêm bao.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
占いを信じますか。 (うらないをしんじますか)
Bạn có tin vào bói toán không?
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.