訓 よめ ・ 音 フ 🔊
Hán Việt: phụ
Người nữ (女) cầm cây chổi (帚): người phụ nữ lo việc nhà, như phụ nữ, phu phụ (vợ chồng).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
婦人服の売り場は三階です。 (ふじんふくのうりばはさんがいです)
Quầy quần áo nữ ở tầng ba.