漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
裁
た(つ),さば(く)
cắt may; phán xử
N1
12 nét
証
あかし
bằng chứng, chứng nhận
N1
12 nét
援
cứu giúp, viện trợ
N1
12 nét
井
い
cái giếng
N1
4 nét
鮮
あざ(やか)
tươi, tươi sáng
N1
17 nét
視
み(る)
nhìn, xem xét
N1
11 nét
幹
みき
thân cây; cốt cán
N1
13 nét
宮
みや
cung điện; đền thờ
N1
10 nét
衛
bảo vệ, phòng vệ
N1
16 nét
監
giám sát, trông coi
N1
15 nét
審
つまび(らか),つぶさ(に)
xét kỹ, thẩm tra
N1
15 nét
義
nghĩa, chính nghĩa
N1
13 nét
訴
うった(える)
kiện, tố cáo; than phiền
N1
12 nét
株
かぶ
cổ phiếu; gốc cây
N1
10 nét
姿
すがた
dáng vẻ, hình dáng
N1
9 nét
閣
lầu gác; nội các
N1
14 nét
韓
から,いげた
Hàn Quốc
N1
18 nét
衆
おお(い)
đông người, quần chúng
N1
12 nét
岡
おか
gò, đồi
N1
8 nét
影
かげ
bóng, hình bóng
N1
15 nét
松
まつ
cây thông
N1
8 nét
撃
う(つ)
đánh, tấn công, bắn
N1
15 nét
佐
giúp đỡ, phụ tá; cấp tá
N1
7 nét
核
hạt nhân, cốt lõi
N1
10 nét
‹ Trước
1
2
3
4
5
…
46
47
Sau ›
裁
cắt may; phán xử
N1
証
bằng chứng, chứng nhận
N1
援
cứu giúp, viện trợ
N1
井
cái giếng
N1
鮮
tươi, tươi sáng
N1
視
nhìn, xem xét
N1
幹
thân cây; cốt cán
N1
宮
cung điện; đền thờ
N1
衛
bảo vệ, phòng vệ
N1
監
giám sát, trông coi
N1
審
xét kỹ, thẩm tra
N1
義
nghĩa, chính nghĩa
N1
訴
kiện, tố cáo; than phiền
N1
株
cổ phiếu; gốc cây
N1
姿
dáng vẻ, hình dáng
N1
閣
lầu gác; nội các
N1
韓
Hàn Quốc
N1
衆
đông người, quần chúng
N1
岡
gò, đồi
N1
影
bóng, hình bóng
N1
松
cây thông
N1
撃
đánh, tấn công, bắn
N1
佐
giúp đỡ, phụ tá; cấp tá
N1
核
hạt nhân, cốt lõi
N1