・ 音 エイ,エ
Hán Việt: vệ
Bộ hành 行 (đường đi) bao quanh: lính đi tuần quanh để canh giữ. Hán Việt vệ, như bảo vệ, vệ sinh, vệ tinh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
手を洗って衛生に気をつけよう。 (てをあらってえいせいにきをつけよう)
Hãy rửa tay và chú ý vệ sinh.