Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 18 nét

Hàn Quốc · Korea

訓 から,いげた ・ 音 カン

Hán Việt: hàn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ vi 韋 cho âm, chữ này là tên nước Hàn. Hán Việt hàn, như Hàn Quốc (韓国).

Thông tin nhanh

Hán Việt
hàn
Âm On
カン
Âm Kun
から,いげた
Số nét
18
JLPT
N1

Bộ thủ

Vi 9 nét

Âm On

カン

Âm Kun

から,いげた
Hán Việt: hàn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Vi
9 nét

Ví dụ câu

来月、韓国へ旅行します。 (らいげつかんこくへりょこうします)

Tháng sau tôi đi du lịch Hàn Quốc.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.