訓 い ・ 音 セイ,ショウ 🔊
Hán Việt: tỉnh
Chữ 井 vẽ khung gỗ vuông quanh miệng giếng. Hán Việt tỉnh, như ếch ngồi đáy giếng là tỉnh để chi oa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
部屋の天井が高い。 (へやのてんじょうがたかい)
Trần nhà của căn phòng cao.