訓 たが(い),かたみ(に) ・ 音 ゴ
Hán Việt: hỗ
Hai nét ngang trên dưới với phần giữa móc đan vào nhau: hai bên gắn kết qua lại, như tương hỗ, hỗ trợ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
お互いに助け合いましょう。 (おたがいにたすけあいましょう)
Chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau.