訓 つ(ぐ) ・ 音 ア 🔊
Hán Việt: á
Hán Việt á như Á châu, á quân: đứng hàng thứ hai, kế sau. Nhớ 東亜 là Đông Á.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
東亜の歴史を学ぶ。 (とうあのれきしをまなぶ)
Tôi học lịch sử Đông Á.