訓 ふた(つ) ・ 音 ニ 🔊
Hán Việt: nhị
Hai nét ngang xếp chồng, nét dưới dài hơn. Hán Việt "nhị" trong nhị phân, độc nhất vô nhị.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
猫が二匹います。 (ねこがにひきいます)
Có hai con mèo.