訓 かげ ・ 音 エイ 🔊
Hán Việt: ảnh
景 (cảnh, ánh sáng) cạnh 彡 (tia sáng): nơi có ánh sáng thì có bóng. Hán Việt ảnh, như hình ảnh, ảnh hưởng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
木の影で休んだ。 (きのかげでやすんだ)
Tôi nghỉ dưới bóng cây.