・ 音 ショウ
Hán Việt: chương
Chữ Chương (章, văn chương) ghép với bộ Sam (彡, nét hoa văn): làm cho văn vẻ rực rỡ, hiển rõ ra, như biểu chương (tuyên dương).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は人命救助で表彰された。 (かれはじんめいきゅうじょでひょうしょうされた)
Anh ấy được tuyên dương vì đã cứu người.