訓 うった(える) ・ 音 ソ
Hán Việt: tố
Bộ ngôn 言 (lời) cho nghĩa, 斥 (xích) gợi âm: dùng lời trình bày để tố cáo. Hán Việt tố, như tố cáo, tố tụng, khởi tố.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は会社を訴えた。 (かれはかいしゃをうったえた)
Anh ấy đã kiện công ty.