訓 かこつ(ける),かこ(つ),かこ(つける) ・ 音 タク 🔊
Hán Việt: thác
Bộ ngôn 言 (lời nói) cho nghĩa, 乇 gợi âm: dùng lời nhờ cậy người khác, như ủy thác, phó thác.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供を保育園に託す。 (こどもをほいくえんにたくす)
Tôi gửi con ở nhà trẻ.