訓 こ(う),う(ける) ・ 音 セイ,シン,ショウ
Hán Việt: thỉnh
Bộ ngôn 言 (lời) cho nghĩa, 青 (thanh) gợi âm: lời xin một cách lễ phép. Hán Việt thỉnh, như thỉnh cầu, thỉnh giáo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
政府に支援を要請した。 (せいふにしえんをようせいした)
Chúng tôi đã yêu cầu chính phủ hỗ trợ.