訓 おか ・ 音 コウ
Hán Việt: cương
Bộ sơn 山 (núi) ở trong, 网 bao ngoài: dãy núi nhỏ, sườn đồi. Hán Việt cương, gặp nhiều trong địa danh Nhật như Fukuoka, Shizuoka.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
福岡に住んでいます。 (ふくおかにすんでいます)
Tôi sống ở Fukuoka.