Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

hẻm núi, eo · gorge, ravine

訓 はざま ・ 音 キョウ,コウ

Hán Việt: hạp

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 山 (núi) cộng 夹 (kẹp): chỗ bị hai ngọn núi kẹp lại là hẻm núi, như Tam Hạp (三峡) ở Trung Quốc.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hạp
Âm On
キョウ,コウ
Âm Kun
はざま
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

キョウ,コウ

Âm Kun

はざま
Hán Việt: hạp

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Sơn
3 nét

Ví dụ câu

船は海峡を渡った。 (ふねはかいきょうをわたった)

Con tàu đã vượt qua eo biển.