訓 くず(れる),-くず(れ),くず(す) ・ 音 ホウ 🔊
Hán Việt: băng
Bộ sơn 山 cho nghĩa, 朋 (bằng) gợi âm: núi lở sụp xuống, như băng hoại; vua mất gọi là băng hà.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
大雨で山が崩れた。 (おおあめでやまがくずれた)
Núi bị sạt lở vì mưa lớn.