漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
舷
ふなばた,ふなべり
mạn thuyền
N1
11 nét
勾
かぎ,ま(がる)
cong, dốc; bắt giữ
N1
4 nét
梗
ふさぐ,やまにれ,おおむね
cuống hoa; tắc nghẽn; đại khái
N1
11 nét
墾
は(る),ひら(く)
khai hoang
N1
16 nét
塞
ふさ(ぐ),とりで,み(ちる)
lấp, chặn; đồn lũy
N1
13 nét
昧
くら(い),むさぼ(る)
tối tăm, mờ mịt
N1
9 nét
采
と(る),いろどり
hái, chọn; dáng vẻ
N1
8 nét
柵
しがら(む),しがらみ,とりで,やらい
hàng rào, rào chắn
N1
9 nét
剝
へ(ぐ),へず(る),む(く),む(ける),は(がれる),は(ぐ),は(げる),は(がす)
bóc, lột
N1
10 nét
‹ Trước
1
2
…
43
44
45
46
47
Sau ›
舷
mạn thuyền
N1
勾
cong, dốc; bắt giữ
N1
梗
cuống hoa; tắc nghẽn; đại khái
N1
墾
khai hoang
N1
塞
lấp, chặn; đồn lũy
N1
昧
tối tăm, mờ mịt
N1
采
hái, chọn; dáng vẻ
N1
柵
hàng rào, rào chắn
N1
剝
bóc, lột
N1