訓 かぎ,ま(がる) ・ 音 コウ,ク 🔊
Hán Việt: câu
Bộ bao 勹 ôm lấy chữ ム: cong như lưỡi câu - "câu" là cong, "câu phối" 勾配 là độ dốc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この坂は勾配が急だ。 (このさかはこうばいがきゅうだ)
Con dốc này rất dốc.