漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
腺
tuyến (trong cơ thể)
N1
13 nét
詮
せん(ずる),かい,あき(らか)
bàn xét, rốt cuộc
N1
13 nét
肘
ひじ
khuỷu tay
N1
7 nét
塑
でく
nặn tượng
N1
13 nét
遡
さかのぼ(る)
ngược dòng, truy về quá khứ
N1
13 nét
痩
や(せる)
gầy, sút cân
N1
12 nét
汰
おご(る),にご(る),よな(げる)
đãi lọc, đào thải
N1
7 nét
璽
ấn vua, ngọc tỉ
N1
19 nét
唾
つば,つばき
nước bọt
N1
11 nét
氾
ひろ(がる)
tràn lan, ngập
N1
5 nét
旦
あき(らか),あきら,ただし,あさ,あした
sáng sớm, bình minh
N1
5 nét
綻
ほころ(びる)
bung chỉ, hé nở; đổ vỡ
N1
14 nét
酎
かも(す)
rượu mạnh (shochu)
N1
10 nét
捗
はかど(る)
tiến triển
N1
10 nét
朕
trẫm (vua tự xưng)
N1
10 nét
潰
つぶ(す),つぶ(れる),つい(える)
nghiền nát, đổ vỡ
N1
15 nét
溺
いばり,おぼ(れる)
chết đuối, đắm chìm
N1
13 nét
捻
ね(じる),ねじ(る),ひね(くる),ひね(る)
vặn, xoắn
N1
11 nét
妬
ねた(む),そね(む),つも(る),ふさ(ぐ)
ghen tị, đố kỵ
N1
8 nét
弐
ふた(つ),そえ
hai (dùng trong văn bản)
N1
6 nét
痘
bệnh đậu mùa
N1
12 nét
頓
にわか(に),とん(と),つまず(く),とみ(に),ぬかずく
đột ngột; sắp xếp
N1
13 nét
爵
tước vị
N1
17 nét
勃
おこ(る),にわかに
bột phát, nổi lên
N1
9 nét
‹ Trước
1
2
…
43
44
45
46
47
Sau ›
腺
tuyến (trong cơ thể)
N1
詮
bàn xét, rốt cuộc
N1
肘
khuỷu tay
N1
塑
nặn tượng
N1
遡
ngược dòng, truy về quá khứ
N1
痩
gầy, sút cân
N1
汰
đãi lọc, đào thải
N1
璽
ấn vua, ngọc tỉ
N1
唾
nước bọt
N1
氾
tràn lan, ngập
N1
旦
sáng sớm, bình minh
N1
綻
bung chỉ, hé nở; đổ vỡ
N1
酎
rượu mạnh (shochu)
N1
捗
tiến triển
N1
朕
trẫm (vua tự xưng)
N1
潰
nghiền nát, đổ vỡ
N1
溺
chết đuối, đắm chìm
N1
捻
vặn, xoắn
N1
妬
ghen tị, đố kỵ
N1
弐
hai (dùng trong văn bản)
N1
痘
bệnh đậu mùa
N1
頓
đột ngột; sắp xếp
N1
爵
tước vị
N1
勃
bột phát, nổi lên
N1