訓 おご(る),にご(る),よな(げる) ・ 音 タ,タイ
Hán Việt: thải
Bộ thủy 氵 cho nghĩa, chữ 太 (thái) gợi âm: đãi qua nước để loại bỏ cặn - "đào thải" 淘汰.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
弱い会社は淘汰される。 (よわいかいしゃはとうたされる)
Những công ty yếu kém sẽ bị đào thải.