訓 つぶ(す),つぶ(れる),つい(える) ・ 音 カイ,エ
Hán Việt: hội
Bộ thủy 氵 cho nghĩa, chữ 貴 (quý) gợi âm: nước vỡ bờ tràn ra - "hội" là tan vỡ, như "hội dương" 潰瘍 (loét).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
暇を潰すために本を読む。 (ひまをつぶすためにほんをよむ)
Tôi đọc sách để giết thời gian.