Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Kanji

Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.

ののし(る) chửi mắng, lăng mạ N1 15 nét こ(う) xin, cầu xin N1 3 nét つま(しい),つづまやか tiết kiệm, cần kiệm N1 10 nét か(ぐ) ngửi N1 13 nét ないがしろ,なみ(する),くらい,さげす(む) khinh miệt, coi thường N1 14 nét まゆ,きぬ kén tằm N1 18 nét いじく(る),ろう(する),いじ(る),ひねく(る),たわむ(れる),もてあそ(ぶ) đùa nghịch, mân mê N1 7 nét ふだ giấy viết, nhãn ghi chú N1 14 nét たと(える),さと(す) ví von, so sánh N1 12 nét chùa, sát na N1 8 nét ふる(える),おそ(れる),おのの(く) run sợ N1 13 nét うっ(する),ふさ(ぐ),しげ(る) u uất, trầm cảm N1 29 nét まいな(い),まいな(う) của hối lộ N1 13 nét しか(る) mắng, quở trách N1 5 nét かさ nhọt, khối u N1 14 nét はりねずみ tập hợp, loại N1 13 nét むせ(ぶ),むせ(る),のど,の(む) cổ họng, nghẹn N1 9 nét たま ngọc bích, hoàn hảo N1 18 nét ほお,ほほ N1 16 nét な,しお(れる),しな(びる),しぼ(む),な(える) héo, ủ rũ N1 11 nét かご,こ(める),こも(る),こ(む) giỏ, lồng; ẩn mình N1 22 nét おご(る),あなど(る) kiêu ngạo N1 13 nét はじ(る),すすめ(る),は(ずかしい) xấu hổ, e thẹn N1 11 nét ひた(す),ほしいまま,みだ(ら),みだ(れる),みだり dâm, dâm đãng N1 11 nét