漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
罵
ののし(る)
chửi mắng, lăng mạ
N1
15 nét
乞
こ(う)
xin, cầu xin
N1
3 nét
倹
つま(しい),つづまやか
tiết kiệm, cần kiệm
N1
10 nét
嗅
か(ぐ)
ngửi
N1
13 nét
蔑
ないがしろ,なみ(する),くらい,さげす(む)
khinh miệt, coi thường
N1
14 nét
繭
まゆ,きぬ
kén tằm
N1
18 nét
弄
いじく(る),ろう(する),いじ(る),ひねく(る),たわむ(れる),もてあそ(ぶ)
đùa nghịch, mân mê
N1
7 nét
箋
ふだ
giấy viết, nhãn ghi chú
N1
14 nét
喩
たと(える),さと(す)
ví von, so sánh
N1
12 nét
刹
chùa, sát na
N1
8 nét
慄
ふる(える),おそ(れる),おのの(く)
run sợ
N1
13 nét
鬱
うっ(する),ふさ(ぐ),しげ(る)
u uất, trầm cảm
N1
29 nét
賂
まいな(い),まいな(う)
của hối lộ
N1
13 nét
叱
しか(る)
mắng, quở trách
N1
5 nét
瘍
かさ
nhọt, khối u
N1
14 nét
彙
はりねずみ
tập hợp, loại
N1
13 nét
咽
むせ(ぶ),むせ(る),のど,の(む)
cổ họng, nghẹn
N1
9 nét
璧
たま
ngọc bích, hoàn hảo
N1
18 nét
頰
ほお,ほほ
má
N1
16 nét
萎
な,しお(れる),しな(びる),しぼ(む),な(える)
héo, ủ rũ
N1
11 nét
籠
かご,こ(める),こも(る),こ(む)
giỏ, lồng; ẩn mình
N1
22 nét
傲
おご(る),あなど(る)
kiêu ngạo
N1
13 nét
羞
はじ(る),すすめ(る),は(ずかしい)
xấu hổ, e thẹn
N1
11 nét
淫
ひた(す),ほしいまま,みだ(ら),みだ(れる),みだり
dâm, dâm đãng
N1
11 nét
‹ Trước
1
2
…
42
43
44
…
46
47
Sau ›
罵
chửi mắng, lăng mạ
N1
乞
xin, cầu xin
N1
倹
tiết kiệm, cần kiệm
N1
嗅
ngửi
N1
蔑
khinh miệt, coi thường
N1
繭
kén tằm
N1
弄
đùa nghịch, mân mê
N1
箋
giấy viết, nhãn ghi chú
N1
喩
ví von, so sánh
N1
刹
chùa, sát na
N1
慄
run sợ
N1
鬱
u uất, trầm cảm
N1
賂
của hối lộ
N1
叱
mắng, quở trách
N1
瘍
nhọt, khối u
N1
彙
tập hợp, loại
N1
咽
cổ họng, nghẹn
N1
璧
ngọc bích, hoàn hảo
N1
頰
má
N1
萎
héo, ủ rũ
N1
籠
giỏ, lồng; ẩn mình
N1
傲
kiêu ngạo
N1
羞
xấu hổ, e thẹn
N1
淫
dâm, dâm đãng
N1