訓 かぶ ・ 音 シュ
Hán Việt: chu
Bộ mộc 木 (cây) cho nghĩa, 朱 (chu) gợi âm: gốc cây còn lại sau khi đốn. Hán Việt chu, như thủ chu đãi thố (ôm gốc cây đợi thỏ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
父は株を持っている。 (ちちはかぶをもっている)
Bố tôi có cổ phiếu.