漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
逝
ゆ(く),い(く)
qua đời, ra đi
N1
10 nét
汽
hơi nước
N1
7 nét
謎
なぞ
câu đố, bí ẩn
N1
16 nét
匿
かくま(う)
giấu, che giấu
N1
10 nét
爪
つめ,つま-
móng, vuốt
N1
4 nét
鍵
かぎ
chìa khóa, phím
N1
17 nét
襟
えり
cổ áo, ve áo
N1
18 nét
蛍
ほたる
đom đóm
N1
11 nét
寡
ít ỏi, góa bụa
N1
14 nét
痢
bệnh tiêu chảy, kiết lị
N1
12 nét
庸
bình thường, tầm thường
N1
11 nét
坑
hầm, hố, hầm mỏ
N1
7 nét
藍
あい
màu chàm, cây chàm
N1
18 nét
賊
giặc, kẻ cướp
N1
13 nét
搾
しぼ(る)
vắt, ép
N1
13 nét
臼
うす,うすづ(く)
cái cối
N1
6 nét
畔
あぜ,くろ,ほとり
bờ ruộng, bờ (hồ, sông)
N1
10 nét
唄
うた,うた(う)
bài hát, dân ca
N1
10 nét
孔
あな
lỗ, hốc; họ Khổng
N1
4 nét
呂
せぼね
xương sống; âm luật
N1
7 nét
拷
tra tấn, đánh đập
N1
9 nét
嬢
むすめ
cô gái, tiểu thư
N1
16 nét
渓
たに,たにがわ
khe suối, thung lũng
N1
11 nét
翁
おきな
ông lão, ông cụ
N1
10 nét
‹ Trước
1
2
…
36
37
38
…
46
47
Sau ›
逝
qua đời, ra đi
N1
汽
hơi nước
N1
謎
câu đố, bí ẩn
N1
匿
giấu, che giấu
N1
爪
móng, vuốt
N1
鍵
chìa khóa, phím
N1
襟
cổ áo, ve áo
N1
蛍
đom đóm
N1
寡
ít ỏi, góa bụa
N1
痢
bệnh tiêu chảy, kiết lị
N1
庸
bình thường, tầm thường
N1
坑
hầm, hố, hầm mỏ
N1
藍
màu chàm, cây chàm
N1
賊
giặc, kẻ cướp
N1
搾
vắt, ép
N1
臼
cái cối
N1
畔
bờ ruộng, bờ (hồ, sông)
N1
唄
bài hát, dân ca
N1
孔
lỗ, hốc; họ Khổng
N1
呂
xương sống; âm luật
N1
拷
tra tấn, đánh đập
N1
嬢
cô gái, tiểu thư
N1
渓
khe suối, thung lũng
N1
翁
ông lão, ông cụ
N1