・ 音 リ
Hán Việt: lị
Bộ 疒 (bệnh) cho nghĩa, 利 (lợi, thông suốt) gợi âm: bệnh làm bụng đi quá thông. Hán Việt lị → kiết lị.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
冷たい物を食べすぎて下痢をした。 (つめたいものをたべすぎてげりをした)
Tôi ăn quá nhiều đồ lạnh nên bị tiêu chảy.