・ 音 ショウ
Hán Việt: chứng
Bộ 疒 (nạch — bệnh tật) cho nghĩa, 正 (chính) gợi âm ショウ. Hán Việt "chứng": chứng bệnh, biến chứng, 症状 chứng trạng tức triệu chứng, 花粉症 là chứng dị ứng phấn hoa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
どんな症状がありますか。 (どんなしょうじょうがありますか)
Bạn có triệu chứng gì?