訓 あな ・ 音 コウ,ク
Hán Việt: khổng
Hán Việt khổng → Khổng Tử 孔子. Nghĩa gốc là cái lỗ, như 気孔 (lỗ khí) hay 鼻孔 (lỗ mũi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
孔子の教えは今も読まれている。 (こうしのおしえはいまもよまれている)
Lời dạy của Khổng Tử đến nay vẫn được đọc.