・ 音 コ 🔊
Hán Việt: cô
Bộ 子 (con) cho nghĩa, 瓜 (qua) gợi âm: đứa trẻ lẻ loi như trái dưa treo một mình — cô trong "cô độc", "cô nhi".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
大雪で村が孤立した。 (おおゆきでむらがこりつした)
Ngôi làng bị cô lập vì tuyết lớn.