訓 こ ・ 音 シ,ス
Hán Việt: tử
Hình em bé quấn tã: đầu tròn ở trên, hai tay dang ngang, chân bị bọc kín thành một nét cong. Hán Việt "tử" trong phụ tử, đệ tử, tử cung.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
あの子は私の子供です。 (あのこはわたしのこどもです)
Đứa trẻ đó là con của tôi.