・ 音 ゴウ
Hán Việt: khảo
Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 考 (khảo) gợi âm: dùng tay đánh để tra hỏi. Hán Việt khảo → khảo đả, khảo vấn 拷問 (tra tấn).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
拷問は法律で禁止されている。 (ごうもんはほうりつできんしされている)
Tra tấn bị pháp luật nghiêm cấm.