Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

tra tấn, đánh đập · torture, beat

・ 音 ゴウ

Hán Việt: khảo

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 考 (khảo) gợi âm: dùng tay đánh để tra hỏi. Hán Việt khảo → khảo đả, khảo vấn 拷問 (tra tấn).

Thông tin nhanh

Hán Việt
khảo
Âm On
ゴウ
Âm Kun
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

ゴウ

Âm Kun

Hán Việt: khảo

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

拷問は法律で禁止されている。 (ごうもんはほうりつできんしされている)

Tra tấn bị pháp luật nghiêm cấm.