訓 つ(む) ・ 音 テキ
Hán Việt: trích
Bộ 扌 (thủ — tay) cho nghĩa nhón hái, phần phải gợi âm テキ (cùng họ 適, 敵, 滴). Nhón lấy đúng một điểm mà chỉ ra. Hán Việt "trích": trích dẫn, 指摘 chỉ trích là chỉ ra khuyết điểm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
先生が私の間違いを指摘しました。 (せんせいがわたしのまちがいをしてきしました)
Thầy giáo đã chỉ ra lỗi sai của tôi.