訓 さず(ける) ・ 音 ジュ
Hán Việt: thụ
Chính là chữ 受 (thụ — nhận) thêm bộ 扌 (tay): thêm một bàn tay chủ động vào thì từ "nhận" đổi thành "trao". Hán Việt "thụ": truyền thụ, 教授 giáo thụ tức giáo sư, 授業 nghĩa là tiết học.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
授業は九時に始まります。 (じゅぎょうはくじにはじまります)
Tiết học bắt đầu lúc chín giờ.