Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 11 nét

truyền thụ · teach, grant

訓 さず(ける) ・ 音 ジュ

Hán Việt: thụ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chính là chữ 受 (thụ — nhận) thêm bộ 扌 (tay): thêm một bàn tay chủ động vào thì từ "nhận" đổi thành "trao". Hán Việt "thụ": truyền thụ, 教授 giáo thụ tức giáo sư, 授業 nghĩa là tiết học.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thụ
Âm On
ジュ
Âm Kun
さず(ける)
Số nét
11
JLPT
N2

Âm On

ジュ

Âm Kun

さず(ける)
Hán Việt: thụ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

授業は九時に始まります。 (じゅぎょうはくじにはじまります)

Tiết học bắt đầu lúc chín giờ.