訓 お(す),お(し-),お(っ-),お(さえる),おさ(える) ・ 音 オウ 🔊
Hán Việt: áp
Bộ thủ (扌, tay) cho nghĩa, 甲 gợi âm áp: dùng tay đè ấn xuống, như áp giải, áp tải.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
このボタンを押してください。 (このボタンをおしてください)
Hãy bấm nút này.