訓 おさ(える) ・ 音 ヨク
Hán Việt: ức
Bộ 扌 (thủ — tay) cho nghĩa, phần phải vẽ người quỳ bị ấn xuống. Bàn tay đè người xuống, không cho ngóc lên — chính là kiềm chế. Hán Việt "ức": ức chế 抑制, áp ức, đè nén.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は怒りを抑えました。 (かれはいかりをおさえました)
Anh ấy đã kiềm chế cơn giận.