Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 7 nét

kiềm chế · suppress, restrain

訓 おさ(える) ・ 音 ヨク

Hán Việt: ức

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 扌 (thủ — tay) cho nghĩa, phần phải vẽ người quỳ bị ấn xuống. Bàn tay đè người xuống, không cho ngóc lên — chính là kiềm chế. Hán Việt "ức": ức chế 抑制, áp ức, đè nén.

Thông tin nhanh

Hán Việt
ức
Âm On
ヨク
Âm Kun
おさ(える)
Số nét
7
JLPT
N1

Âm On

ヨク

Âm Kun

おさ(える)
Hán Việt: ức

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

彼は怒りを抑えました。 (かれはいかりをおさえました)

Anh ấy đã kiềm chế cơn giận.