漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
授業
N4
じゅぎょう
🔊
buổi học
class; lesson
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
授
thụ · truyền thụ
ジュ さず(ける)
業
nghiệp · nghề nghiệp; công việc
ギョウ,ゴウ わざ
Từ cùng chủ đề
🗂️ Công việc
墾田
開墾
冶工
冶金
吏員
吏人
進捗
捗る
窯場
窯業
侍者
侍る
本俸