訓 むすめ ・ 音 ジョウ 🔊
Hán Việt: nương
Bộ 女 (nữ) cho nghĩa, 襄 gợi âm: người con gái trẻ. Hán Việt nương → cô nương, nương tử.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
受付嬢に名前を伝えた。 (うけつけじょうになまえをつたえた)
Tôi báo tên cho cô lễ tân.