Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
📖
← Quay lại danh sách
📖 Bài viếtJLPT N2⏱ 3 phút đọc漢 93 Kanji

わしょくけんこう

Ẩm thực Nhật và sức khoẻ

わしょくけんこうによいしょくぶんかだとされている。ごはんちゅうしんしるものとおかずをわせるかたちきほんであり、ひとつのしょくじなかでさまざまなしょくざいをとることができる。

Washoku - ẩm thực truyền thống Nhật Bản - được xem là nền văn hoá ẩm thực tốt cho sức khoẻ. Cấu trúc cơ bản là lấy cơm làm trung tâm rồi kết hợp với món canh và các món phụ, nhờ đó trong một bữa ăn ta có thể dùng được nhiều loại thực phẩm khác nhau.

にくたいしてさかな使つかりょうりおおいこともとくちょうひとつである。く、る、なまのままべるなど調ちょうりほうほうゆたかで、きせつおうじたさかなしょくたくならぶ。

So với thịt, các món dùng cá nhiều hơn cũng là một đặc trưng. Cách chế biến rất phong phú: nướng, ninh, hoặc ăn sống, và trên bàn ăn luôn có loại cá hợp với mùa.

やさいかいそうまめ使つかったりょうりかせない。とうふなっとう、みそなどはだいずからつくられるしょくひんで、にちじょうしょくじにおいてじゅうようやくわりたしてきた。

Các món làm từ rau, rong biển và các loại đậu cũng không thể thiếu. Đậu phụ, natto hay tương miso đều là thực phẩm làm từ đậu nành, và chúng đã đóng vai trò quan trọng trong bữa ăn thường ngày.

りょうりちいさなうつわすこしずつけるしゅうかんも、ぎをふせたすけになるとかんがえられている。うつくしさをたいせつにするてんわしょくらしさだとえるだろう。

Thói quen bày mỗi món một ít vào những chiếc bát đĩa nhỏ cũng được cho là giúp tránh ăn quá nhiều. Việc coi trọng vẻ đẹp của món ăn cũng có thể xem là một nét rất "washoku".

ただし、きんねんしょくじようふうかすすみ、かていわしょくつくきかいりつつある。えんぶんのとりぎにはちゅういひつようだが、わしょくのよさをみなおうごきもひろがっている。

Tuy vậy, những năm gần đây bữa ăn ngày càng Âu hoá, và cơ hội nấu món Nhật tại nhà đang giảm dần. Cần chú ý đừng dùng quá nhiều muối, nhưng phong trào nhìn nhận lại giá trị của washoku cũng đang lan rộng.

Nguồn: Kanjiyo biên soạn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

✍️ Mẫu câu & ngữ pháp

  • 〜とされているđược coi là ...
  • 〜に対してso với ..., đối lại với ...
  • 〜に応じたphù hợp với ..., tuỳ theo ...
  • 〜においてtrong (phạm vi, lĩnh vực)
  • 〜と考えられているđược cho rằng ...
  • 〜つつあるđang dần ...

Bài đọc khác

📖人工知能は仕事を奪うのか
📖 Bài viếtN1

Trí tuệ nhân tạo và công việc

Bài nghị luận N1 nhìn cả hai mặt của trí tuệ nhân tạo: việc làm mất đi, nghề mới sinh ra và câu hỏi về trách nhiệm.

⏱ 3 phút đọc漢 81 Kanji
📖ごみの分け方と出し方
📖 Bài viếtN3

Phân loại rác ở Nhật

Cách phân loại rác, ngày giờ đổ rác và túi chỉ định - những quy định đầu tiên cần nhớ khi sống ở Nhật.

⏱ 3 phút đọc漢 66 Kanji
📖少子高齢化と働く人の未来
📖 Bài viếtN2

Già hoá dân số và ít trẻ em

Bài nghị luận N2 về già hoá dân số và ít trẻ em: tác động tới lao động, tới vùng nông thôn và hướng đi cân bằng.

⏱ 2 phút đọc漢 74 Kanji